governor's race

governor's race

The governor's race is the main topic of discussion at the town hall meeting.

Định nghĩa
  • Danh từ: Cuộc đua vào vị trí thống đốc (governor's race) một cuộc bầu cử cạnh tranh để chọn ra người sẽ giữ chức vụ thống đốc của một tiểu bang hoặc vùng lãnh thổ.
dụ sử dụng
  • (Cuộc đua vào vị trí thống đốc ở California năm nay rất cạnh tranh.)
  • ( ấy đã công bố ứng cử vào cuộc đua thống đốc vào tháng trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the governor's race": tham gia vào cuộc đua thống đốc.

    • He is currently in the governor's race, running as an independent. (Anh ấy hiện đang tham gia cuộc đua thống đốc với tư cách ứng cử viên độc lập.)
  • "to win the governor's race": chiến thắng trong cuộc đua thống đốc.

    • After a long campaign, she finally won the governor's race. (Sau một chiến dịch dài, cuối cùng ấy đã chiến thắng trong cuộc đua thống đốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Governorship (danh từ): chức vụ thống đốc.

    • He is seeking the governorship in the upcoming election. (Ông ấy đang tìm kiếm chức vụ thống đốc trong cuộc bầu cử sắp tới.)
  • Gubernatorial (tính từ): thuộc về thống đốc.

    • The gubernatorial election is held every four years. (Cuộc bầu cử thống đốc diễn ra bốn năm một lần.)
Từ đồng nghĩa
  • Gubernatorial election: cuộc bầu cử thống đốc.
  • Race for governor: cuộc đua vào chức thống đốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "governor's race", nhưng có thể dùng:
    • Run for: tranh cử vào.
      • She is running for governor in this year's race. ( ấy đang tranh cử thống đốc trong cuộc đua năm nay.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "governor's race", nhưng có thể liên quan đến:
    • Throw one's hat in the ring: tuyên bố tham gia một cuộc cạnh tranh (thường chính trị).
      • He threw his hat in the ring for the governor's race. (Anh ấy đã tuyên bố tham gia cuộc đua thống đốc.)